放縱自己 phóng túng tự kỉ Hán Việt: phóng túng tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 縱 (túng) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việtphóng túng tự kỉCấu tạo放 + 縱 + 自 + 己 · phóng + túng + tự + kỉ nghĩa thành phần: phóng + túng + tự + kỉ Nghĩa EngCihui yield oneself up