放線菌門 fàng xiàn jūn mén · phóng tuyến khuẩn môn Hán Việt: phóng tuyến khuẩn môn · Pinyin: fàng xiàn jūn mén Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 線 (tuyến) + 菌 (khuẩn) + 門 (môn)Pinyinfàng xiàn jūn ménHán Việtphóng tuyến khuẩn mônCấu tạo放 + 線 + 菌 + 門 · phóng + tuyến + khuẩn + môn nghĩa thành phần: phóng + tuyến + khuẩn + môn