放置動詞 phóng trí động từ Hán Việt: phóng trí động từ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 置 (trí) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtphóng trí động từCấu tạo放 + 置 + 動 + 詞 · phóng + trí + động + từ nghĩa thành phần: phóng + trí + động + từ Nghĩa EngCihui 放置動詞 àngzhì dòngcí n. <lg.> verb of placement