放置杯中 phóng trí bôi trung Hán Việt: phóng trí bôi trung Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 置 (trí) + 杯 (bôi) + 中 (trung)Hán Việtphóng trí bôi trungCấu tạo放 + 置 + 杯 + 中 · phóng + trí + bôi + trung nghĩa thành phần: phóng + trí + bôi + trung Nghĩa EngCihui cupp