放置杯中

phóng trí bôi trung

Hán Việt: phóng trí bôi trung

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 置 (trí) + 杯 (bôi) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặt vào cốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cupp

Eng

  • Cihui cupp

Từ liên quan

Gần nghĩa

杯中之物 · 杯中物 · 放置于高处 · 放置在下级 · 放置架子上 · 放置者 · 杯中蛇影 · 放置动词