放置正確 phóng trí chánh xác Hán Việt: phóng trí chánh xác Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 置 (trí) + 正 (chánh) + 確 (xác)Hán Việtphóng trí chánh xácCấu tạo放 + 置 + 正 + 確 · phóng + trí + chánh + xác nghĩa thành phần: phóng + trí + chánh + xác Nghĩa EngCihui in true