放羊拾柴

fàng yáng shí chái phóng dương thập sài

Hán Việt: phóng dương thập sài · Pinyin: fàng yáng shí chái

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (dương) + (thập) + (sài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指老人娶妻,有意不加管束,希望能怀孕,从而得到名份上的儿子。