放能作用 phóng năng tác dụng Hán Việt: phóng năng tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 能 (năng) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtphóng năng tác dụngCấu tạo放 + 能 + 作 + 用 · phóng + năng + tác + dụng nghĩa thành phần: phóng + năng + tác + dụng Nghĩa EngCihui katakinesis