放蕩的人 fàng dàng de rén · phóng đãng đích nhân Hán Việt: phóng đãng đích nhân · Pinyin: fàng dàng de rén Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 蕩 (đãng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinfàng dàng de rénHán Việtphóng đãng đích nhânCấu tạo放 + 蕩 + 的 + 人 · phóng + đãng + đích + nhân nghĩa thành phần: phóng + đãng + đích + nhân