放蕩主義 fàng dàng zhǔ yì · phóng đãng chủ nghĩa Hán Việt: phóng đãng chủ nghĩa · Pinyin: fàng dàng zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 蕩 (đãng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinfàng dàng zhǔ yìHán Việtphóng đãng chủ nghĩaCấu tạo放 + 蕩 + 主 + 義 · phóng + đãng + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phóng + đãng + chủ + nghĩa