放蕩形骸 fàng dàng xíng hái · phóng đãng hình hài Hán Việt: phóng đãng hình hài · Pinyin: fàng dàng xíng hái Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 蕩 (đãng) + 形 (hình) + 骸 (hài)Pinyinfàng dàng xíng háiHán Việtphóng đãng hình hàiCấu tạo放 + 蕩 + 形 + 骸 · phóng + đãng + hình + hài nghĩa thành phần: phóng + đãng + hình + hài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「放浪形骸」。見「放浪形骸」條。