放蕩樂團 fàng dàng yuè tuán · phóng đãng nhạc đoàn Hán Việt: phóng đãng nhạc đoàn · Pinyin: fàng dàng yuè tuán Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 蕩 (đãng) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyinfàng dàng yuè tuánHán Việtphóng đãng nhạc đoànCấu tạo放 + 蕩 + 樂 + 團 · phóng + đãng + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: phóng + đãng + nhạc + đoàn