放虎自衛

fàng hǔ zì wèi phóng hổ tự vệ

Hán Việt: phóng hổ tự vệ · Pinyin: fàng hǔ zì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hổ) + (tự) + (vệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放出老虎來保護自己。比喻本想自衛,反而招來災禍。晉.常璩《華陽國志.卷五.公孫述劉二牧志》:「劉主至巴郡。巴郡嚴顏拊心歎曰:『此所謂獨坐窮山,放虎自衛者也。』」

Eng

  • Cihui 放虎自衛 ànghǔzìwèi id. boomerang