放虎遺患 fàng hǔ yí huàn · phóng hổ di hoạn Hán Việt: phóng hổ di hoạn · Pinyin: fàng hǔ yí huàn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 虎 (hổ) + 遺 (di) + 患 (hoạn)Pinyinfàng hǔ yí huànHán Việtphóng hổ di hoạnCấu tạo放 + 虎 + 遺 + 患 · phóng + hổ + di + hoạn nghĩa thành phần: phóng + hổ + di + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放掉老虎,留下后患。