放行李處

phóng hành lí xử

Hán Việt: phóng hành lí xử

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hành) + (lí) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放行李處 àngxínglichù n. baggage stand