放言高論

fàng yán gāo lùn phóng ngôn cao luận

Hán Việt: phóng ngôn cao luận · Pinyin: fàng yán gāo lùn

Tổng quan

cao giọng buông lời

Cấu tạo: (phóng) + (ngôn) + (cao) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao giọng buông lời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指毫无顾忌地大发议论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓毫无顾忌地大发议论。

Eng

  • Cihui 放言高論 àngyángāolùn f.e. 1. speak/write in an outspoken manner 2. engage in high-flown talk

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

高谈阔论