放諸四裔 fàng zhū sì yì · phóng chư tứ duệ Hán Việt: phóng chư tứ duệ · Pinyin: fàng zhū sì yì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 諸 (chư) + 四 (tứ) + 裔 (duệ)Pinyinfàng zhū sì yìHán Việtphóng chư tứ duệCấu tạo放 + 諸 + 四 + 裔 · phóng + chư + tứ + duệ nghĩa thành phần: phóng + chư + tứ + duệ