放詛咒於 fàng zǔ zhòu yú · phóng trớ chú vu Hán Việt: phóng trớ chú vu · Pinyin: fàng zǔ zhòu yú Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 詛 (trớ) + 咒 (chú) + 於 (vu)Pinyinfàng zǔ zhòu yúHán Việtphóng trớ chú vuCấu tạo放 + 詛 + 咒 + 於 · phóng + trớ + chú + vu nghĩa thành phần: phóng + trớ + chú + vu