放諸四夷

fàng zhū sì yí phóng chư tứ di

Hán Việt: phóng chư tứ di · Pinyin: fàng zhū sì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (chư) + (tứ) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四夷:统治者对少数民族的蔑称,指东夷、西戎、南蛮、北狄,泛指四方边远地区。放逐到各地非华夏族居住的边远地区。