放諸四裔

fàng zhū sì yì phóng chư tứ duệ

Hán Việt: phóng chư tứ duệ · Pinyin: fàng zhū sì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (chư) + (tứ) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放:放逐;四裔:四方边远之地。指放逐到四方边远地区。