放調結合

phóng điều kết hợp

Hán Việt: phóng điều kết hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + 調 (điều) + (kết) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放調結合 àngtiáojiéhé f.e. lift (some) price controls and adjust (others)