放辟淫侈
phóng tích dâm xỉ
Hán Việt: phóng tích dâm xỉ · Pinyin: fàng pì yín chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肆意为非作歹。亦指肆无忌惮、邪恶不正。同“放僻淫佚”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"放僻淫佚"。
- Tân Hoa Tự Điển 肆意为非作歹。亦指肆无忌惮、邪恶不正。同放僻淫佚”。