放達不羈 fàng dá bù jī · phóng đạt bất ki Hán Việt: phóng đạt bất ki · Pinyin: fàng dá bù jī Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 達 (đạt) + 不 (bất) + 羈 (ki)Pinyinfàng dá bù jīHán Việtphóng đạt bất kiCấu tạo放 + 達 + 不 + 羈 · phóng + đạt + bất + ki nghĩa thành phần: phóng + đạt + bất + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵放旷达,不受拘束。Tân Hoa Tự Điển 1.纵放旷达,不受拘束。