放過某事 phóng quá mỗ sự Hán Việt: phóng quá mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 過 (quá) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtphóng quá mỗ sựCấu tạo放 + 過 + 某 + 事 · phóng + quá + mỗ + sự nghĩa thành phần: phóng + quá + mỗ + sự Nghĩa EngCihui pass sth. by