放達不羈

fàng dá bù jī phóng đạt bất ki

Hán Việt: phóng đạt bất ki · Pinyin: fàng dá bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (đạt) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「放蕩不羈」。見「放蕩不羈」條。01.《醒世恆言.卷二九.盧太學詩酒傲王侯》:「一生好酒任俠,放達不羈,有輕財傲物之志。」02.《警世通言.卷二六.唐解元一笑姻緣》:「久聞唐伯虎放達不羈,難道華安就是他?」