放閻王帳

phóng diêm vương trướng

Hán Việt: phóng diêm vương trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (diêm) + (vương) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放閻王帳 àng yánwángzhàng v.o. practice usury