放電光球

phóng điện quang cầu

Hán Việt: phóng điện quang cầu

Tổng quan

fire) /'ded,faiə/, hòn sáng (thường xuất hiện trên tàu biển khi có bão)

Cấu tạo: (phóng) + (điện) + (quang) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui fire) /'ded,faiə/, hòn sáng (thường xuất hiện trên tàu biển khi có bão)