放馬過來

fàng mǎ guò lái phóng mã quá lai

Hán Việt: phóng mã quá lai · Pinyin: fàng mǎ guò lái

Tổng quan

tới luôn! | để xem bạn có gì!

Cấu tạo: (phóng) + (mã) + (quá) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tới luôn! | để xem bạn có gì!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 叫陣的話。指叫人準備發展攻勢過來。如:「我早準備好了,你儘管放馬過來!」

Eng

  • CC-CEDICT bring it on!|give me all you got!
  • Cihui bring it on!; give me all you got!