放鬆訓練 fàng sōng xùn liàn · phóng tông huấn luyện Hán Việt: phóng tông huấn luyện · Pinyin: fàng sōng xùn liàn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 鬆 (tông) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Pinyinfàng sōng xùn liànHán Việtphóng tông huấn luyệnCấu tạo放 + 鬆 + 訓 + 練 · phóng + tông + huấn + luyện nghĩa thành phần: phóng + tông + huấn + luyện