放鬆銀根 fàng sōng yín gēn · phóng tông ngân căn Hán Việt: phóng tông ngân căn · Pinyin: fàng sōng yín gēn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 鬆 (tông) + 銀 (ngân) + 根 (căn)Pinyinfàng sōng yín gēnHán Việtphóng tông ngân cănCấu tạo放 + 鬆 + 銀 + 根 · phóng + tông + ngân + căn nghĩa thành phần: phóng + tông + ngân + căn