放魚入海

fàng yú rù hǎi phóng ngư nhập hải

Hán Việt: phóng ngư nhập hải · Pinyin: fàng yú rù hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (ngư) + (nhập) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻放走敌人,留下祸根。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻放走敌人,留下祸根。