放鷹捕獵

fàng yīng bǔ liè phóng ưng bộ liệp

Hán Việt: phóng ưng bộ liệp · Pinyin: fàng yīng bǔ liè

Tổng quan

nghề nuôi chim ưng; thuật nuôi chim ưng, sự đi săn bằng chim ưng

Cấu tạo: (phóng) + (ưng) + (bộ) + (liệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghề nuôi chim ưng; thuật nuôi chim ưng, sự đi săn bằng chim ưng