放鷹逐犬

fàng yīng zhú quǎn phóng ưng trục khuyển

Hán Việt: phóng ưng trục khuyển · Pinyin: fàng yīng zhú quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (ưng) + (trục) + (khuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指打猎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指打猎。