放龍入海

fàng lóng rù hǎi phóng long nhập hải

Hán Việt: phóng long nhập hải · Pinyin: fàng lóng rù hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (long) + (nhập) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻放走敌人,留下后患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻放走敌手留下后患。

Eng

  • Cihui 放龍入海 ànglóngrùhǎi id. give sb. the chance to make the best of his abilities