放龍歸海

phóng long quy hải

Hán Việt: phóng long quy hải

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (long) + (quy) + (hải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放龍歸海 ànglóngguīhǎi id. give a person his chance