政令不行 chánh lệnh bất hành Hán Việt: chánh lệnh bất hành Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 令 (lệnh) + 不 (bất) + 行 (hành)Hán Việtchánh lệnh bất hànhCấu tạo政 + 令 + 不 + 行 · chánh + lệnh + bất + hành nghĩa thành phần: chánh + lệnh + bất + hành Nghĩa EngCihui 政令不行 hènglìngbùxíng f.e. Government orders are not obeyed.