政以賄成

zhèng yǐ huì chéng chánh dĩ hối thành

Hán Việt: chánh dĩ hối thành · Pinyin: zhèng yǐ huì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (dĩ) + (hối) + (thành)