政以賄成

zhèng yǐ huì chéng chánh dĩ hối thành

Hán Việt: chánh dĩ hối thành · Pinyin: zhèng yǐ huì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (dĩ) + (hối) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容旧社会政治腐败,官场黑暗,不行贿就办不成事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贿赂公行,政治腐败。