政企不分 chánh xí bất phân Hán Việt: chánh xí bất phân Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 企 (xí) + 不 (bất) + 分 (phân)Hán Việtchánh xí bất phânCấu tạo政 + 企 + 不 + 分 · chánh + xí + bất + phân nghĩa thành phần: chánh + xí + bất + phân Nghĩa EngCihui 政企不分 hèngqǐbùfēn f.e. integration of government administration and enterprise management