政企分開 zhèng qǐ fēn kāi · chánh xí phân khai Hán Việt: chánh xí phân khai · Pinyin: zhèng qǐ fēn kāi Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 企 (xí) + 分 (phân) + 開 (khai)Pinyinzhèng qǐ fēn kāiHán Việtchánh xí phân khaiCấu tạo政 + 企 + 分 + 開 · chánh + xí + phân + khai nghĩa thành phần: chánh + xí + phân + khai