政企合一

chánh xí hợp nhất

Hán Việt: chánh xí hợp nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (xí) + (hợp) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政企合一 hèng-qǐ héyī v.p. merge government administration with enterprise management