政党分肥制

chánh đảng phân phì chế

Hán Việt: chánh đảng phân phì chế

Tổng quan

Cấu tạo: 政 (chánh) + 黨 (đảng) + 分 (phân) + 肥 (phì) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ chia ghế
  • Biên soạn 政黨分肥制 hèngdǎng fēnféizhì n. spoils system

Eng

  • Cihui 政黨分肥制 hèngdǎng fēnféizhì n. spoils system

Từ liên quan

Gần nghĩa

政党的路线 · 政党制度 · 政党领袖 · 政党伙伴 · 政党内阁 · 政党捐赠 · 政党政治 · 政党补助