政出一門

chánh xuất nhất môn

Hán Việt: chánh xuất nhất môn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (xuất) + (nhất) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政出一門 hèngchūyīmén f.e. highly centralized leadership