政平訟息

zhèng píng sòng xī chánh bình tụng tức

Hán Việt: chánh bình tụng tức · Pinyin: zhèng píng sòng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (bình) + (tụng) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政平:政治安定;讼息:官司得到调解。国家安定,官司很快得到正确处理。形容政治清明。