政府危機 zhèng fǔ wēi jī · chánh phủ nguy ki Hán Việt: chánh phủ nguy ki · Pinyin: zhèng fǔ wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinzhèng fǔ wēi jīHán Việtchánh phủ nguy kiCấu tạo政 + 府 + 危 + 機 · chánh + phủ + nguy + ki nghĩa thành phần: chánh + phủ + nguy + ki