政府基金 zhèng fǔ jī jīn · chánh phủ cơ kim Hán Việt: chánh phủ cơ kim · Pinyin: zhèng fǔ jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinzhèng fǔ jī jīnHán Việtchánh phủ cơ kimCấu tạo政 + 府 + 基 + 金 · chánh + phủ + cơ + kim nghĩa thành phần: chánh + phủ + cơ + kim