政府失靈 zhèng fǔ shī líng · chánh phủ thất linh Hán Việt: chánh phủ thất linh · Pinyin: zhèng fǔ shī líng Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 失 (thất) + 靈 (linh)Pinyinzhèng fǔ shī língHán Việtchánh phủ thất linhCấu tạo政 + 府 + 失 + 靈 · chánh + phủ + thất + linh nghĩa thành phần: chánh + phủ + thất + linh