政府採購

zhèng fǔ cǎi gòu chánh phủ thải cấu

Hán Việt: chánh phủ thải cấu · Pinyin: zhèng fǔ cǎi gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (phủ) + (thải) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政府采購 hèngfǔ cǎigòu v.p. government procurement