政府收入 zhèng fǔ shōu rù · chánh phủ thu nhập Hán Việt: chánh phủ thu nhập · Pinyin: zhèng fǔ shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinzhèng fǔ shōu rùHán Việtchánh phủ thu nhậpCấu tạo政 + 府 + 收 + 入 · chánh + phủ + thu + nhập nghĩa thành phần: chánh + phủ + thu + nhập