政府文件 zhèng fǔ wén jiàn · chánh phủ văn kiện Hán Việt: chánh phủ văn kiện · Pinyin: zhèng fǔ wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinzhèng fǔ wén jiànHán Việtchánh phủ văn kiệnCấu tạo政 + 府 + 文 + 件 · chánh + phủ + văn + kiện nghĩa thành phần: chánh + phủ + văn + kiện