政府更迭 zhèng fǔ gèng dié · chánh phủ canh điệt Hán Việt: chánh phủ canh điệt · Pinyin: zhèng fǔ gèng dié Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 更 (canh) + 迭 (điệt)Pinyinzhèng fǔ gèng diéHán Việtchánh phủ canh điệtCấu tạo政 + 府 + 更 + 迭 · chánh + phủ + canh + điệt nghĩa thành phần: chánh + phủ + canh + điệt